Skip to content
Renault Captur 1.0 TCe (91 Hp) - xem

Renault Captur 1.0 TCe • 91 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2024
91 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất91 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)2003 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1259 kg
Trọng lượng toàn tải1692 kg
Cốp xe48 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP130 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.