
Renault Captur 1.3 TCe • 130 HP • EDC GPF
Crossover7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2024
130 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa193 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Mã động cơH5H 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4227 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1797 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1259 kg
Trọng lượng toàn tải1816 kg
Cốp xeDung tích cốp xe536 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1275 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)139 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)665 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.