Skip to content
Renault Captur 1.5 Blue dCi (95 Hp) - xem

Renault Captur 1.5 Blue dCi • 95 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2024
95 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4227 mm
Rộng (gương)2003 mm
Rộng (gập)1797 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1843 kg
Cốp xe536 L
Cốp tối đa1275 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP122 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)685 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.