Skip to content
Renault Captur 1.0 TCe (101 Hp) LPG - other

Renault Captur 1.0 TCe • 101 HP • LPG

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
101 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây

Hệ truyền động

Công suất101 HP
Mô-men xoắn160 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 460
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4239 mm
Rộng (gương)2003 mm
Rộng (gập)1797 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước883 mm
Khoảng nhô sau717 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe422 L
Cốp tối đa1596 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.0-6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP119 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG39 - 39 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.