
Renault Captur 1.0 TCe • 90 HP
Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
90 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Hệ truyền động
Công suất90 HP
Mô-men xoắn160 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1797 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước883 mm
Khoảng nhô sau717 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe422 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1596 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.8-5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.8-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)131 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG41 - 40 mpg
UK MPG49 - 48 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.