Skip to content
Renault Captur 1.6 (143 Hp) E-Tech Full Hybrid Multi-Mode - other

Renault Captur 1.6 • 143 HP • E-Tech Full Hybrid Multi-Mode

CrossoverDẫn động cầu trước2024-nay
143 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây

Hệ truyền động

Công suất143 HP
Mô-men xoắn145 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 632
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin245 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống143 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 149 HP
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R18; 225/45 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4239 mm
Rộng (gương)2003 mm
Rộng (gập)1797 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước883 mm
Khoảng nhô sau717 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe326 L
Cốp tối đa1458 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.7-4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP105 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG50 - 48 mpg
UK MPG60 - 58 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.