
Renault Captur 1.8 • 158 HP • E-Tech Full Hybrid Multi-Mode
CrossoverDẫn động cầu trước2024-nay
158 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất158 HP
Mô-men xoắn265 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1789 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống158 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 149 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18; 225/45 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước883 mm
Khoảng nhô sau717 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1514 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1276 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)5.1 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)3.6 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.2 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)102 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)720 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.