
Renault Captur 1.5 dCi • 90 HP • Start & Stop EDC
CrossoverDẫn động cầu trước2017-2019
90 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 629
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4122 mm
Chiều rộng1778 mm
Chiều cao1556 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước866 mm
Khoảng nhô sau650 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1204 kg
Trọng lượng toàn tải1759 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1235 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.