Skip to content
Renault Clio 1.4 16V (98 Hp) - xem

Renault Clio 1.4 16V • 98 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2001
98 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK4J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75.8 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/65 R14; 175/65 R14; 175/60 R14
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3773 mm
Chiều rộng1640 mm
Rộng (gương)1940 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Khoảng nhô trước714 mm
Khoảng nhô sau587 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1525 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1035 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)950 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.