Skip to content
Renault Clio 1.2 (58 Hp) - xem

Renault Clio 1.2 • 58 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2001
58 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất58 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn93 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD7F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.65:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính69 mm
Hành trình76.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3773 mm
Chiều rộng1640 mm
Rộng (gương)1940 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Khoảng nhô trước714 mm
Khoảng nhô sau587 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải900 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1035 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)485 kg
Tải kéo (12%)800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.