Skip to content
Renault Clio 1.4 (75 Hp) - xem

Renault Clio 1.4 • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2001
75 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn114 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơE7J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75.8 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Independent type McPherson
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3773 mm
Chiều rộng1640 mm
Rộng (gương)1940 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải960 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1035 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)515 kg
Tải kéo (12%)850 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.