Skip to content
Renault Clio 2.0 16V Sport (169 Hp) - xem

Renault Clio 2.0 16V Sport • 169 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2003
169 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất169 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.75 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/45 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3773 mm
Rộng (gương)1940 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2473 mm
Khoảng nhô trước713 mm
Khoảng nhô sau587 mm
Chiều rộng cơ sở trước1418 mm
Chiều rộng cơ sở sau1392 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1035 kg
Trọng lượng toàn tải1490 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1037 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
TC khí thảiEURO 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.