
Renault Clio 1.2 16V • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
75 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn105 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69 mm
Hành trìnhHành trình piston76.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3811 mm
Chiều rộng1639 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1911 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2471 mm
Khoảng nhô trước739 mm
Khoảng nhô sau600 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1386 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải945 kg
Trọng lượng toàn tải1490 kg
Cốp xeDung tích cốp xe255 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1037 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3 D4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)510 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1150 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.