
Renault Clio 1.2i 16V • 78 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2009
78 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất78 HP
Mô-men xoắn108 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69 mm
Hành trìnhHành trình piston76.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/65 R15
Mâm xe5.5J X15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3818 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Chiều rộng cơ sở trước1370 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe288 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1038 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.