Skip to content
Renault Clio 1.5 dCi 8V (106 Hp) - xem

Renault Clio 1.5 dCi 8V • 106 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
106 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất106 HP
Mô-men xoắn240 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe5.5J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3818 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Chiều rộng cơ sở trước1370 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1035 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)535 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.