Skip to content
Renault Clio 1.5 dCi 8V (86 Hp) Automatic - xem

Renault Clio 1.5 dCi 8V • 86 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2009
86 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa174 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP
Mô-men xoắn200 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe5.5J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3818 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Chiều rộng cơ sở trước1370 mm
Chiều rộng cơ sở sau1360 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1665 kg
Cốp xe255 L
Cốp tối đa1035 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.