
Renault Clio 1.5 dCi • 86 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
86 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa176 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP
Mô-men xoắn200 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4027 mm
Chiều rộng2025 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1175 kg
Trọng lượng toàn tải1665 kg
Cốp xeDung tích cốp xe288 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1038 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.