
Renault Clio 1.6 i 16V • 110 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2013
110 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP
Mô-men xoắn151 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4027 mm
Chiều rộng2025 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2575 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1675 kg
Cốp xeDung tích cốp xe288 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1038 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.