Skip to content
Renault Clio 1.5 Energy dCi (90 Hp) start&stop - xem

Renault Clio 1.5 Energy dCi • 90 HP • start&stop

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
90 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 628
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15 88T; 195/55 R16 87H
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4267 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1134 kg
Trọng lượng toàn tải1651 kg
Cốp xe443 L
Cốp tối đa1380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4 L/100km
Ngoài đô thị3.2 L/100km
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂90 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.