
Renault Clio 1.5 dCi • 75 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
75 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 628
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4267 mm
Chiều rộng1732 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1945 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau825 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.4 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂104 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)615 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.