Skip to content
Renault Clio 1.5 dCi (75 Hp) - xem

Renault Clio 1.5 dCi • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
75 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 628
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4062 mm
Chiều rộng1732 mm
Rộng (gương)1945 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau622 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1071 kg
Trọng lượng toàn tải1651 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1146 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.2 L/100km
Đường hỗn hợp3.6 L/100km
Khí thải
CO₂95 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG65 mpg
UK MPG78 mpg
km/lít28 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.