Skip to content
Renault Clio 0.9 Energy TCe (90 Hp) - xem

Renault Clio 0.9 Energy TCe • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2019
90 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4062 mm
Chiều rộng1731 mm
Rộng (gương)1945 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau622 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1082 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂94 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.