
Renault Clio 0.9 TCe • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2019
75 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4062 mm
Chiều rộng1732 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1945 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)580 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.