
Renault Clio 1.2 Energy TCe • 120 HP • S&S
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2019
120 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa199 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơH5F 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4062 mm
Chiều rộng1731 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1945 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau622 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.