Skip to content
Renault Clio RS 1.6 (200 Hp) EDC S&S - xem

Renault Clio RS 1.6 • 200 HP • EDC S&S

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2019
200 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 6050 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1618 cc
Mã động cơM5M 400
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/45 R17; 205/40 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4062 mm
Chiều rộng1731 mm
Rộng (gương)1945 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau622 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1204 kg
Trọng lượng toàn tải1711 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.