
Renault Clio 3.0 V6 • 226 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2000-2002
226 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất226 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2946 cc
Mã động cơL7X 760
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3800 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2511 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1335 kg
Trọng lượng toàn tải1545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe65 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa110 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.