
Renault Clio 1.0 SCe • 65 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
65 HP
Công suất
17.1 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.1 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất65 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB4D 409
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258 mm
Phanh sauĐĩa, 260 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15 88H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4050 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1988 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1798 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1042 kg
Trọng lượng toàn tải1562 kg
Cốp xeDung tích cốp xe391 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1069 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)121 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)112 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)555 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.