Skip to content
Renault Clio 1.0 SCe (75 Hp) - xem

Renault Clio 1.0 SCe • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
75 HP
Công suất
16.4 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.4 giây
0-60 mph15.6 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB4D 409
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauĐĩa, 260x8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16 87H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Rộng (gương)1988 mm
Rộng (gập)1798 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1148 kg
Trọng lượng toàn tải1573 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa1069 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120-122 g/km
CO₂ NEDC112 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)555 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.