Skip to content
Renault Clio 1.3 TCe (130 Hp) EDC - xem

Renault Clio 1.3 TCe • 130 HP • EDC

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
130 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1330 cc
Mã động cơH5H 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauĐĩa, 260x8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/45 R17 88H
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Rộng (gương)1988 mm
Rộng (gập)1798 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1248 kg
Trọng lượng toàn tải1673 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa1069 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP129-130 g/km
CO₂ NEDC119 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)615 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.