Skip to content
Renault Clio 1.5 Blue dCi (85 Hp) - xem

Renault Clio 1.5 Blue dCi • 85 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
85 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauĐĩa, 260x8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16 87H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Rộng (gương)1988 mm
Rộng (gập)1798 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1189 kg
Trọng lượng toàn tải1702 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa1069 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP110 g/km
CO₂ NEDC95 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.