Skip to content
Renault Clio TCe 100 (100 Hp) GPL - xem

Renault Clio TCe 100 • 100 HP • GPL

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
100 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 460
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát6.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65 R15 88H; 195/55 R16 87H; 205/45 R17 88H
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Chiều rộng1798 mm
Rộng (gương)1988 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1137 kg
Trọng lượng toàn tải1631 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa1069 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
specLabels.combinedNedcShort5.7-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP117-118 g/km
CO₂ NEDC110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.