
Renault Clio 1.0 TCe • 91 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2023-nay
91 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất91 HP tại 4500-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 450
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4053 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1988 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1798 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau637 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1028 kg
Trọng lượng toàn tải1609 kg
Cốp xeDung tích cốp xe391 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1069 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.2-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.2-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)117-132 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6E
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG45 - 41 mpg
UK MPG54 - 49 mpg
km/lít19 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.