Renault Clio 1.2 TCe • 115 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2025-nay
115 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 4350-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơH5F G6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 280x24 mm
Phanh sauĐĩa, 280x9.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R16 93H XL
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4116 mm
Chiều rộng1768 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2006 mm
Chiều dài cơ sở2591 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1127 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xeDung tích cốp xe309 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1094 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.0 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e-bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)615 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.