
Renault Dauphine 0.8 • 30 HP
Sedan3 cấp số sànDẫn động cầu sau1956-1967
30 HP
Công suất
115 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa115 km/h
Hệ truyền động
Công suất30 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn66 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh845 cc
Mã động cơVentoux 670
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.25:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh58 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3937 mm
Chiều rộng1524 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2261 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Chiều rộng cơ sở trước1245 mm
Chiều rộng cơ sở sau1219 mm
Đường kính quay vòng8.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải635 kg
Cốp xeDung tích cốp xe198 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp số sàn
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.