Skip to content
Renault Duster 2.0 (135 Hp) AWD Automatic - xem

Renault Duster 2.0 • 135 HP • AWD Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2015
135 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất135 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.05:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau820 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe408 L
Cốp tối đa1570 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
CO₂195 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.