Skip to content
Renault Duster 1.3 TCe (150 Hp) 4x4 CVT - xem

Renault Duster 1.3 TCe • 150 HP • 4x4 CVT

SUVDẫn động 4 bánh2021-2024
150 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1682 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước838 mm
Khoảng nhô sau827 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1563 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1408 kg
Trọng lượng toàn tải1958 kg
Cốp xe428 L
Cốp tối đa1720 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC167 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới31 °
Góc thoát33 °
Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.