Skip to content
Renault Duster 2.0 (143 Hp) 4x 4 - xem

Renault Duster 2.0 • 143 HP • 4x 4

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2021-2024
143 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4341 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2052 mm
Chiều cao1682 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng nhô trước838 mm
Khoảng nhô sau827 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1563 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1945 kg
Cốp xe428 L
Cốp tối đa1720 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC185 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới31 °
Góc thoát33 °
Tải kéo (ko phanh)735 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.