Renault Duster 1.2 TCe • 130 HP • Mild Hybrid 4x 4
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2024-nay
130 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4500-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2100-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơH5Ft
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước bên phải
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2069 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1921 mm
Chiều cao1661 mm
Chiều dài cơ sở2658 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Khoảng sáng gầm xe217 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng10.86 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1895 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1548 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6-6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)136-137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 - 39 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát36 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.