Skip to content
Renault Duster 1.3 TCe (150 Hp) EDC

Renault Duster 1.3 TCe • 150 HP • EDC

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4800-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5Ht
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)2069 mm
Rộng (gập)1921 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe517 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.5-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.5-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP147-155 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)719 kg
Tải kéo (12%)1580 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới31 °
Góc thoát36 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.