Renault Duster 1.6 • 145 HP • E-Tech Full Hybrid Multi-Mode
SUVDẫn động cầu trước2024-nay
145 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất145 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống145 HP
Mô-men hệ thống205 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)60 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17; 215/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1813 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2069 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1921 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở2657 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau828 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe517 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5-5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)111-115 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 - 46 mpg
UK MPG56 - 55 mpg
km/lít20 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.