
Renault Espace 2.0 GTS • 110 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1988
110 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơJ6R-823
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau800 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1489 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3060 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.