Skip to content
Renault Espace 2.1 TD (88 Hp) - xem

Renault Espace 2.1 TD • 88 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1988
88 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2068 cc
Mã động cơJ8S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau800 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1426 mm
Chiều rộng cơ sở sau1489 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe580 L
Cốp tối đa3060 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.