Skip to content
Renault Espace 2.2i (107 Hp) - xem

Renault Espace 2.2i • 107 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1996
107 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất107 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2165 cc
Mã động cơJ7T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát8.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R14; 195/65 R15
Mâm xe14"; 15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4429 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2060 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước974 mm
Khoảng nhô sau875 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1494 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa3000 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1590 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.