Skip to content
Renault Espace 2.8 V6 (150 Hp) Automatic - xem

Renault Espace 2.8 V6 • 150 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1996
150 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2849 cc
Mã động cơZ7W
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính91 mm
Hành trình73 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4429 mm
Chiều rộng1795 mm
Rộng (gương)2060 mm
Chiều cao1693 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước974 mm
Khoảng nhô sau875 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1517 mm
Chiều rộng cơ sở sau1508 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải2140 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa3000 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.