Skip to content
Renault Espace 2.2 TD 12V (113 Hp) - xem

Renault Espace 2.2 TD 12V • 113 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2000
113 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2188 cc
Mã động cơG8T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính87 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu7.2 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4517 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1773 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau886 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe275 L
Cốp tối đa2850 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂216 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.