Skip to content
Renault Espace 3.0 V6 (167 Hp) Automatic - xem

Renault Espace 3.0 V6 • 167 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
167 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất167 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2963 cc
Mã động cơZ7X
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình72.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4517 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1773 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau886 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xe275 L
Cốp tối đa2850 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị21 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Đường hỗn hợp13.7 L/100km
Khí thải
CO₂325 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.