Skip to content
Renault Espace 2.0 TCe (170 Hp) - xem

Renault Espace 2.0 TCe • 170 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2012
170 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát9.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4661 mm
Rộng (gương)1894 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở2803 mm
Khoảng nhô trước1026 mm
Khoảng nhô sau832 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1760 kg
Trọng lượng toàn tải2475 kg
Cốp xe291 L
Cốp tối đa2860 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂204 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.