
Renault Espace 1.6 TCe • 200 HP • EDC 7 Seat
Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
200 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1618 cc
Mã động cơM5M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.7 mm
Hành trìnhHành trình piston81.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4857 mm
Chiều rộng1888 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2128 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1914 mm
Chiều cao1677 mm
Chiều dài cơ sở2884 mm
Khoảng nhô trước1034 mm
Khoảng nhô sau939 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1621 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1609 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe247 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2035 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂140 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.