Skip to content
Renault Espace 1.8 Energy TCe (225 Hp) EDC - xem

Renault Espace 1.8 Energy TCe • 225 HP • EDC

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
225 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa224 km/h

Hệ truyền động

Công suất225 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơM5P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.7 mm
Hành trình90.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4857 mm
Chiều rộng1888 mm
Rộng (gương)2128 mm
Rộng (gập)1914 mm
Chiều cao1677 mm
Chiều dài cơ sở2884 mm
Khoảng nhô trước1034 mm
Khoảng nhô sau939 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1621 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2393 kg
Cốp xe680 L
Cốp tối đa2101 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.