Skip to content
Renault Espace 2.0 BLUE dCi (189 Hp) 4CONTROL EDC - xem

Renault Espace 2.0 BLUE dCi • 189 HP • 4CONTROL EDC

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2023
189 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất189 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp235/55 R19; 255/45 R20
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4858 mm
Chiều rộng1914 mm
Rộng (gương)2128 mm
Chiều cao1681 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn tải2568 kg
Cốp xe693 L
Cốp tối đa1994 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.7 L/100km
TB (WLTP)6.1 L/100km
Cao (WLTP)5.3 L/100km
R.cao (WLTP)6.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP162-173 g/km
CO₂ NEDC152 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.